tứ cố vô thân

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ cố vô thân (Danh từ)

Một người không có nơi nương tựa, không có gia đình hoặc bạn bè giúp đỡ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi bố mẹ mất, anh ấy trở thành tứ cố vô thân và phải tự lập trong cuộc sống."
  • 2."Có nhiều trẻ em lang thang trên phố, chúng đều là những tứ cố vô thân cần được giúp đỡ."
  • 3."Tôi thấy thật đáng thương cho những người tứ cố vô thân trong xã hội hiện nay."
2
Tính từ

Nghĩa 2: tứ cố vô thân (Tính từ)

Chỉ trạng thái cô đơn, không có sự hỗ trợ từ người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù sống giữa thành phố đông đúc, nhưng anh ấy vẫn cảm thấy tứ cố vô thân."
  • 2."Cô ấy cảm thấy tứ cố vô thân khi không có ai bên cạnh trong những lúc khó khăn."
  • 3."Trong những lúc bế tắc, cảm giác tứ cố vô thân thường khiến người ta cảm thấy tuyệt vọng."

Lưu ý khi sử dụng "tứ cố vô thân"

Lưu ý về tính từ

"tứ cố vô thân" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"tứ cố vô thân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tứ cố vô thân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tứ cố vô thân"

tứ cố vô thân là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một người không có nơi nương tựa, không có gia đình hoặc bạn bè giúp đỡ. Ví dụ: "Sau khi bố mẹ mất, anh ấy trở thành tứ cố vô thân và phải tự lập trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này