từ hư

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: từ hư (Danh từ)

Từ hư là những từ không có nghĩa tự thân mà phải kết hợp với từ khác để tạo thành nghĩa. Chúng thường được dùng để bổ sung cho ý nghĩa của các từ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu 'Cô ấy rất đẹp', từ 'rất' là một từ hư dùng để tăng mức độ của tính từ 'đẹp'."
  • 2."Từ 'có' trong câu 'Tôi có một chiếc xe' là từ hư, giúp chỉ sự sở hữu."
  • 3."Câu 'Họ đang chơi ở công viên' có từ 'đang' là từ hư thể hiện hành động đang diễn ra."
2
Động từ

Nghĩa 2: từ hư (Động từ)

Khi được sử dụng ở dạng động từ, từ hư có thể diễn tả các trạng thái, hoạt động hoặc hành động cụ thể, nhưng thường không rõ nghĩa nếu đứng một mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong câu 'Tôi muốn ăn', 'muốn' là từ hư chỉ trạng thái khát khao."
  • 2."Câu 'Cô ấy cần giúp đỡ' có 'cần' là từ hư thể hiện yêu cầu về sự hỗ trợ."
  • 3."Từ 'có' trong câu 'Tôi có thể đi cùng bạn' đóng vai trò như một động từ hư, chỉ khả năng."

Lưu ý khi sử dụng "từ hư"

Lưu ý về động từ

"từ hư" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"từ hư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "từ hư" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "từ hư"

từ hư là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Từ hư là những từ không có nghĩa tự thân mà phải kết hợp với từ khác để tạo thành nghĩa. Chúng thường được dùng để bổ sung cho ý nghĩa của các từ khác. Ví dụ: "Trong câu 'Cô ấy rất đẹp', từ 'rất' là một từ hư dùng để tăng mức độ của tính từ 'đẹp'."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này