tư dinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tư dinh (Danh từ)

(Trang trọng) Dinh thự riêng của một cá nhân, thường là nơi cư trú có quy mô lớn và uy nghi.

Ví dụ (4)
  • 1."Xây cất tư dinh."
  • 2."Tư dinh của viên đại sứ."
  • 3."Ông đã mời chúng tôi đến thăm tư dinh của ông vào cuối tuần."
  • 4."Tư dinh của gia đình này nổi bật với kiến trúc cổ điển và vườn cây xanh mát."

Lưu ý khi sử dụng "tư dinh"

Lưu ý về danh từ

"tư dinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tư dinh"

tư dinh là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) Dinh thự riêng của một cá nhân, thường là nơi cư trú có quy mô lớn và uy nghi. Ví dụ: "Xây cất tư dinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này