truyền thống

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyền thống (Danh từ)

Thói quen đã hình thành từ lâu trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Truyền thống yêu nước."
  • 2."Gia đình có truyền thống hiếu học."
  • 3."Địa phương có truyền thống đón Tết rất đặc sắc."
2
Tính từ

Nghĩa 2: truyền thống (Tính từ)

Có đặc điểm truyền thống, được lưu giữ từ các thế hệ trước.

Ví dụ (3)
  • 1."Trang phục truyền thống."
  • 2."Đám cưới được cử hành theo nghi lễ truyền thống."
  • 3."Bữa cơm truyền thống của người Việt luôn có cơm, cá và rau."

Lưu ý khi sử dụng "truyền thống"

Lưu ý về tính từ

"truyền thống" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"truyền thống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "truyền thống" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "truyền thống"

truyền thống là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Thói quen đã hình thành từ lâu trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ví dụ: "Truyền thống yêu nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này