tứ giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ giác (Danh từ)

Hình học phẳng có bốn cạnh và bốn đỉnh, bao gồm các loại như hình vuông, hình chữ nhật, và hình thoi.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ học về các loại tứ giác khác nhau."
  • 2."Cô giáo đã vẽ một tứ giác lên bảng để giúp chúng tôi dễ hiểu hơn."
  • 3."Một bức tranh tứ giác có thể tạo ra nhiều cảm xúc khác nhau cho người xem."

Lưu ý khi sử dụng "tứ giác"

Lưu ý về danh từ

"tứ giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tứ giác"

tứ giác là danh từ trong tiếng Việt. Hình học phẳng có bốn cạnh và bốn đỉnh, bao gồm các loại như hình vuông, hình chữ nhật, và hình thoi. Ví dụ: "Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ học về các loại tứ giác khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này