truyền thần

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: truyền thần (Động từ)

(Vẽ, chụp ảnh) Miêu tả chân dung của một người một cách sinh động, thể hiện rõ thần sắc của họ.

Ví dụ (3)
  • 1."Vẽ truyền thần rất khó, cần có khả năng quan sát và tài năng nghệ thuật."
  • 2."Bức ảnh truyền thần này làm nổi bật vẻ đẹp và thần thái của nhân vật."
  • 3."Để có một bức tranh truyền thần, nghệ sĩ phải nắm bắt được cảm xúc của người mẫu."

Lưu ý khi sử dụng "truyền thần"

Lưu ý về động từ

"truyền thần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "truyền thần"

truyền thần là động từ trong tiếng Việt. (Vẽ, chụp ảnh) Miêu tả chân dung của một người một cách sinh động, thể hiện rõ thần sắc của họ. Ví dụ: "Vẽ truyền thần rất khó, cần có khả năng quan sát và tài năng nghệ thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này