tu bổ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tu bổ (Động từ)

Sửa chữa, làm mới lại để nâng cao chất lượng hoặc phục hồi như ban đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi cần tu bổ lại ngôi nhà cũ để đảm bảo an toàn."
  • 2."Xã đã quyết định tu bổ cây cầu cho người dân đi lại dễ dàng hơn."
  • 3."Trường học đang trong quá trình tu bổ các phòng học để phục vụ tốt hơn cho học sinh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tu bổ (Danh từ)

Việc sửa chữa, nâng cấp để cải thiện một đối tượng nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc tu bổ các di tích lịch sử là rất quan trọng."
  • 2."Chúng ta cần có ngân sách cho công tác tu bổ đường sá trong khu vực."
  • 3."Chương trình tu bổ cây xanh trong thành phố đã bắt đầu từ tuần trước."

Lưu ý khi sử dụng "tu bổ"

Lưu ý về động từ

"tu bổ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tu bổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tu bổ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tu bổ"

tu bổ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Sửa chữa, làm mới lại để nâng cao chất lượng hoặc phục hồi như ban đầu. Ví dụ: "Chúng tôi cần tu bổ lại ngôi nhà cũ để đảm bảo an toàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này