truyền đơn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyền đơn (Danh từ)

Tờ giấy nhỏ chứa thông tin tuyên truyền về các vấn đề chính trị, thường được phát rộng rãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tờ truyền đơn kêu gọi mọi người tham gia biểu tình."
  • 2."Họ đã rải truyền đơn khắp các ngã tư để thông báo về sự kiện."
  • 3."Truyền đơn này chứa các thông điệp về quyền con người."

Lưu ý khi sử dụng "truyền đơn"

Lưu ý về danh từ

"truyền đơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "truyền đơn"

truyền đơn là danh từ trong tiếng Việt. Tờ giấy nhỏ chứa thông tin tuyên truyền về các vấn đề chính trị, thường được phát rộng rãi. Ví dụ: "Tờ truyền đơn kêu gọi mọi người tham gia biểu tình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này