truyện tranh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyện tranh (Danh từ)

Truyện thể hiện qua hình ảnh kèm theo văn bản, thường dành cho trẻ em.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuốn truyện tranh này rất hấp dẫn với những hình ảnh đầy màu sắc."
  • 2."Trẻ em thường thích đọc truyện tranh vì dễ hiểu và vui nhộn."
  • 3."Trong thư viện có nhiều loại truyện tranh khác nhau cho trẻ em."

Lưu ý khi sử dụng "truyện tranh"

Lưu ý về danh từ

"truyện tranh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "truyện tranh"

truyện tranh là danh từ trong tiếng Việt. Truyện thể hiện qua hình ảnh kèm theo văn bản, thường dành cho trẻ em. Ví dụ: "Cuốn truyện tranh này rất hấp dẫn với những hình ảnh đầy màu sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này