tử biệt sinh li

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tử biệt sinh li (Danh từ)

Tử biệt sinh li là tình trạng chia tay vĩnh viễn giữa hai hoặc nhiều người, thường vì cái chết hoặc sự ra đi không thể trở lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi ông qua đời, gia đình đã tổ chức tang lễ tiễn đưa ông trong nỗi buồn chia ly."
  • 2."Tình bạn của chúng tôi đã không còn như trước sau khi một người chuyển đến thành phố khác."
  • 3."Cảm giác tử biệt sinh li luôn khiến tôi suy nghĩ về những kỷ niệm đẹp mà chúng tôi đã có."

Lưu ý khi sử dụng "tử biệt sinh li"

Lưu ý về danh từ

"tử biệt sinh li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tử biệt sinh li"

tử biệt sinh li là danh từ trong tiếng Việt. Tử biệt sinh li là tình trạng chia tay vĩnh viễn giữa hai hoặc nhiều người, thường vì cái chết hoặc sự ra đi không thể trở lại. Ví dụ: "Sau khi ông qua đời, gia đình đã tổ chức tang lễ tiễn đưa ông trong nỗi buồn chia ly."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này