tu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tu (Danh từ)

Ngôi nhà hoặc nơi ở của một người hoặc một nhóm người.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong nhà tu của tôi có rất nhiều sách hay."
  • 2."Họ tổ chức một buổi lễ tại tu của cộng đồng."
  • 3."Tôi thấy mọi người thường qua lại tu vào cuối tuần."
2
Động từ

Nghĩa 2: tu (Động từ)

Hành động hiểu biết hoặc nhìn nhận về bản thân, thường liên quan đến sự tự thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã tu rất lâu để hiểu rõ về chính mình."
  • 2."Cô ấy thường tu khi gặp những vấn đề khó khăn."
  • 3."Tu là một phần quan trọng trong quá trình trưởng thành của mỗi người."

Lưu ý khi sử dụng "tu"

Lưu ý về động từ

"tu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tu"

tu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Ngôi nhà hoặc nơi ở của một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: "Trong nhà tu của tôi có rất nhiều sách hay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này