truyện cổ tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyện cổ tích (Danh từ)

Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh trong xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân, thường có nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ.

Ví dụ (2)
  • 1."Truyện cổ tích 'Cinderella' cho thấy giá trị của sự kiên nhẫn và lòng tốt."
  • 2."Các truyện cổ tích Việt Nam như 'Tấm Cám' hay 'Thạch Sanh' đều mang thông điệp sâu sắc về nhân nghĩa."

Lưu ý khi sử dụng "truyện cổ tích"

Lưu ý về danh từ

"truyện cổ tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "truyện cổ tích"

truyện cổ tích là danh từ trong tiếng Việt. Truyện cổ dân gian phản ánh cuộc đấu tranh trong xã hội, thể hiện tình cảm, đạo đức và mơ ước của nhân dân, thường có nhiều yếu tố thần kỳ, tượng trưng và ước lệ. Ví dụ: "Truyện cổ tích 'Cinderella' cho thấy giá trị của sự kiên nhẫn và lòng tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này