truyện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyện (Danh từ)

Sách giải thích và trình bày ý nghĩa của các kinh điển do các nhà triết học cổ Trung Quốc sáng tác.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông đã viết một quyển truyện về tư tưởng của Lão Tử."
  • 2."Truyện này giúp tôi hiểu sâu hơn về triết lý Khổng giáo."

Lưu ý khi sử dụng "truyện"

Lưu ý về danh từ

"truyện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "truyện"

truyện là danh từ trong tiếng Việt. Sách giải thích và trình bày ý nghĩa của các kinh điển do các nhà triết học cổ Trung Quốc sáng tác. Ví dụ: "Ông đã viết một quyển truyện về tư tưởng của Lão Tử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này

truyện là gì? Nghĩa, giải thích & ví dụ | Vietpedia