tử hình
Định nghĩa
Nghĩa 1: tử hình (Danh từ)
Hình phạt mà một người phải chịu khi bị kết án tử hình.
- 1."Chịu án tử hình."
- 2."Hắn bị tuyên án tử hình vì tội giết người."
- 3."Trong nhiều quốc gia, án tử hình đang gây tranh cãi lớn."
Lưu ý khi sử dụng "tử hình"
Lưu ý về danh từ
"tử hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tử hình"
tử hình là danh từ trong tiếng Việt. Hình phạt mà một người phải chịu khi bị kết án tử hình. Ví dụ: "Chịu án tử hình."
Từ liên quan
tử chiến
Chiến đấu đến cùng mà không quan tâm đến sự sống chết.
tử cung
Tử cung là bộ phận trong cơ thể phụ nữ, nơi chứa thai nhi trong thời gian mang thai.
tử huyệt
Huyệt điểm hiểm nguy, có khả năng gây chết người khi bị tác động; cũng được dùng để chỉ những điểm yếu dễ bị tổn thương.
tử ngoại
Thuộc về quang phổ tiếp cận với miền quang phổ mà mắt thường có thể nhìn thấy, ở phía màu tím.
tử ngữ
Ngôn ngữ cổ, hiện nay không còn người sử dụng để giao tiếp; khác với sinh ngữ.
tử nạn
Chết do chiến tranh hoặc do tai nạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.