tự

Danh từĐại từKết từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tự (Danh từ)

Người giữ chùa.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông tự"
  • 2."Người tự trông coi chùa rất tận tâm."
2
Đại từ

Nghĩa 2: tự (Đại từ)

Từ dùng để chỉ bản thân, biểu thị rằng chủ thể cũng chính là khách thể chịu ảnh hưởng của hành động do mình thực hiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Tự hứa với mình"
  • 2."Tự mình làm khổ mình"
  • 3."Tôi phải tự lập và cố gắng hơn."
3
Kết từ

Nghĩa 3: tự (Kết từ)

(Khẩu ngữ) được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc ấy tự nó mà ra"
  • 2."Tự tôi nên hỏng việc"
  • 3."Bạn ấy không đến vì tự mình cảm thấy mệt mỏi."

Lưu ý khi sử dụng "tự"

Lưu ý về danh từ

"tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tự" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tự"

tự là danh từ, đại từ, kết từ trong tiếng Việt. Người giữ chùa. Ví dụ: "Ông tự"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này