tứ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ (Danh từ)

Ý tưởng của bài thơ được hình thành qua quá trình nhận thức, cảm thụ và phản ánh thực tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Nảy ra tứ thơ mới."
  • 2."Tứ thơ nghèo nàn."
  • 3."Bài thơ này có tứ rất độc đáo."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tứ (Danh từ)

Số bốn (sử dụng trong ngữ cảnh đếm).

Ví dụ (3)
  • 1."Tứ mùa."
  • 2."Tứ phương."
  • 3."Chúng ta đi chơi bốn người."

Lưu ý khi sử dụng "tứ"

Lưu ý về danh từ

"tứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tứ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tứ"

tứ là danh từ trong tiếng Việt. Ý tưởng của bài thơ được hình thành qua quá trình nhận thức, cảm thụ và phản ánh thực tế. Ví dụ: "Nảy ra tứ thơ mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này