truyện ngắn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyện ngắn (Danh từ)

Truyện văn xuôi có dung lượng nhỏ, thường chỉ từ vài trang, nhằm miêu tả một khía cạnh của tính cách hoặc một mảnh trong cuộc sống của nhân vật.

Ví dụ (2)
  • 1."Bài truyện ngắn 'Chiếc thuyền ngoài xa' của Nguyễn Minh Châu đã để lại ấn tượng sâu sắc."
  • 2."Tôi rất thích đọc truyện ngắn vì chúng thường có những bài học ý nghĩa trong thời gian ngắn."

Lưu ý khi sử dụng "truyện ngắn"

Lưu ý về danh từ

"truyện ngắn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "truyện ngắn"

truyện ngắn là danh từ trong tiếng Việt. Truyện văn xuôi có dung lượng nhỏ, thường chỉ từ vài trang, nhằm miêu tả một khía cạnh của tính cách hoặc một mảnh trong cuộc sống của nhân vật. Ví dụ: "Bài truyện ngắn 'Chiếc thuyền ngoài xa' của Nguyễn Minh Châu đã để lại ấn tượng sâu sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này