tủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tủ (Danh từ)
Đồ đựng, thường bằng gỗ, có hình hộp, được thiết kế với các ngăn và cánh cửa, dùng để cất giữ và chứa đựng đồ đạc.
- 1."Tủ sách"
- 2."Quần áo được để trong tủ."
- 3."Nóc tủ bị bụi bẩn."
Nghĩa 2: tủ (Danh từ)
Vấn đề có khả năng sẽ được hỏi trong kỳ thi, do đó nên tập trung học hoặc dạy về những nội dung liên quan để chuẩn bị tốt hơn.
- 1."Dạy tủ cho kỳ thi sắp tới."
- 2."Học tủ để ôn tập hiệu quả."
- 3."Đề thi bị lệch tủ không giống như mong đợi."
Nghĩa 3: tủ (Động từ)
(Phương ngữ) có nghĩa là phủ, che đậy.
- 1."Tủ vải bạt lên đống đồ đạc."
- 2."Tủ rơm rạ vào gốc cây."
Phân tích từ "tủ"
Giải thích chi tiết
"tủ" là một từ tiếng Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Theo định nghĩa cơ bản, nó có nghĩa là: Đồ đựng, thường bằng gỗ, có hình hộp, được thiết kế với các ngăn và cánh cửa, dùng để cất giữ và chứa đựng đồ đạc.. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến Danh từ và được người Việt sử dụng để diễn đạt các khái niệm liên quan đến đời sống thường ngày. Sự phát triển của từ này phản ánh sự tiến hoá của ngôn ngữ Việt qua các thế kỷ, từ những nền tảng cổ xưa cho đến cách sử dụng hiện đại. Việc hiểu rõ ý nghĩa đầy đủ của từ này sẽ giúp người học có thể sử dụng nó một cách chính xác và tự nhiên trong các tình huống khác nhau. Độ phổ biến của từ này trong tài liệu văn học và truyền thông chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong kho từ vựng tiếng Việt.
Nguồn gốc & cấu tạo
Từ "tủ" có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử tiếng Việt. Nó có thể bắt nguồn từ những từ cổ hoặc từ vay mượn từ các ngôn ngữ khác. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã được tuyên truyền và phát triển, trở thành một phần không thể tách rời của hệ thống từ vựng hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
tủ nghĩa là gì?+
Đồ đựng, thường bằng gỗ, có hình hộp, được thiết kế với các ngăn và cánh cửa, dùng để cất giữ và chứa đựng đồ đạc.
Cách dùng từ "tủ" như thế nào?+
"tủ" có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác nhau. Khi dùng trong lối nói trang trọng, từ này thường được kết hợp với các từ khác có tính chất chính thức. Trong giao tiếp bình thường, nó có thể có một sắc thái khác một chút tùy vào ngôn điệu và bối cảnh của cuộc nói chuyện.
"tủ" khác gì với các từ gần nghĩa?+
Sự tinh tế trong sử dụng "tủ" nằm ở cách lựa chọn bối cảnh. Trong một số trường hợp, từ này có thể mang những sắc thái cảm xúc khác nhau tùy vào người nói và người nghe. Độc giả cần chú ý đến các dấu hiệu ngữ cảnh để hiểu được ý định thực sự của người sử dụng từ này.
Những lỗi thường gặp khi dùng "tủ"?+
Một lỗi phổ biến khi sử dụng "tủ" là nhầm lẫn nó với các từ đồng nghĩa khác. Nhiều người học viết sai cách phát âm hoặc kết hợp nó không phù hợp với các từ khác trong câu. Cần tránh sử dụng từ này trong những bối cảnh không phù hợp hoặc khi nó không phù hợp với trình độ chính thức của cuộc trò chuyện.
Cụm từ & ví dụ với "tủ"
Ví dụ trong câu
Tôi thích sử dụng "tủ" trong các tình huống hàng ngày.
I like using "tủ" in everyday situations.
Daily conversation
"tủ" là một từ rất phổ biến trong tiếng Việt.
"tủ" is a very common word in Vietnamese.
General description
Khi nói về chủ đề này, chúng ta thường dùng từ "tủ".
When talking about this topic, we usually use the word "tủ".
Topic discussion
Theo nghiên cứu ngôn ngữ, "tủ" là từ quan trọng.
According to linguistic research, "tủ" is an important word.
Academic context
Học sinh cần hiểu rõ ý nghĩa của "tủ" để sử dụng đúng.
Students need to understand the meaning of "tủ" to use it correctly.
Educational
Thành ngữ & tục ngữ liên quan
tủ mộng
Biểu thức liên quan đến ước mơ
cái tủ
Cách nói khác để chỉ cùng một đối tượng
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa
- từ đồng nghĩa 1 — Có ý nghĩa tương tự trong phần lớn các tình huống
- từ đồng nghĩa 2 — Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
- từ đồng nghĩa 3 — Phổ biến trong giao tiếp bình thường
Từ trái nghĩa
- từ trái nghĩa 1 — Hoàn toàn đối lập về ý nghĩa
- từ trái nghĩa 2 — Mang ý nghĩa ngược lại trong hầu hết các trường hợp
- từ trái nghĩa 3 — Được sử dụng khi cần thể hiện ý kiến trái ngược
Từ liên quan
tụt
Rời hoặc làm cho rời khỏi một vị trí, lùi lại phía sau.
tụt dốc
(Khẩu ngữ) có nghĩa là rơi xuống hoặc suy giảm, giống như xuống dốc nhưng mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
tụt hậu
Bị tụt lại phía sau, không theo kịp mọi người hoặc sự phát triển.
tủ chè
Tủ dài và thấp dùng để đựng ấm chén và trưng bày các đồ vật đẹp, quý giá.
tủ chữa cháy
Tủ chữa cháy là một thiết bị được sử dụng để lưu trữ các dụng cụ phòng cháy, chữa cháy như bình cứu hỏa, vòi cứu hỏa và các thiết bị cứu hộ khác.
tủ li
Cái tủ dài và thấp, thường giống như tủ chè, có mặt trước với cửa kính, được sử dụng để trưng bày các loại cốc chén, đồ trang trí nhỏ, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Văn hoáCây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Công nghệQuá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Công nghệLĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Văn hoáNgày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Chính trịHội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Ẩm thựcMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.