tứ chiếng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ chiếng (Danh từ)

Tứ chiếng là một loại thức uống lạnh được làm từ nước trái cây và có hương vị ngọt, thường được phục vụ trong những ngày nóng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chị ấy đã tự tay làm tứ chiếng dưa hấu cho cả gia đình thưởng thức."
  • 2."Mỗi khi có khách, tôi đều làm tứ chiếng để đãi họ."
  • 3."Tứ chiếng chanh leo này rất ngon và mát lạnh."

Lưu ý khi sử dụng "tứ chiếng"

Lưu ý về danh từ

"tứ chiếng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tứ chiếng"

tứ chiếng là danh từ trong tiếng Việt. Tứ chiếng là một loại thức uống lạnh được làm từ nước trái cây và có hương vị ngọt, thường được phục vụ trong những ngày nóng. Ví dụ: "Chị ấy đã tự tay làm tứ chiếng dưa hấu cho cả gia đình thưởng thức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này