truyện nôm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyện nôm (Danh từ)

Truyện dài được viết bằng chữ Nôm, thường theo thể thơ lục bát.

Ví dụ (3)
  • 1."Truyện nôm khuyết danh"
  • 2."Một số tác phẩm nổi bật trong thể loại truyện nôm là 'Truyền kỳ mạn lục'."
  • 3."Truyện nôm thường phản ánh đời sống và tâm tư của người dân xưa."

Lưu ý khi sử dụng "truyện nôm"

Lưu ý về danh từ

"truyện nôm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "truyện nôm"

truyện nôm là danh từ trong tiếng Việt. Truyện dài được viết bằng chữ Nôm, thường theo thể thơ lục bát. Ví dụ: "Truyện nôm khuyết danh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này