tu chí
Định nghĩa
Nghĩa 1: tu chí (Động từ)
Có ý thức tự cải thiện bản thân để trở nên tốt hơn.
- 1."Tu chí học hành để có kiến thức vững vàng."
- 2."Tu chí làm ăn để phát triển sự nghiệp."
- 3."Cần phải tu chí hơn trong việc rèn luyện sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "tu chí"
Lưu ý về động từ
"tu chí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tu chí"
tu chí là động từ trong tiếng Việt. Có ý thức tự cải thiện bản thân để trở nên tốt hơn. Ví dụ: "Tu chí học hành để có kiến thức vững vàng."
Từ liên quan
tts
viết tắt của 'text-to-speech', là công nghệ chuyển đổi văn bản thành giọng nói.
tu
Ngôi nhà hoặc nơi ở của một người hoặc một nhóm người.
tu bổ
Sửa chữa, làm mới lại để nâng cao chất lượng hoặc phục hồi như ban đầu.
tu chỉnh
Sửa sang, cải thiện để trở nên tốt hơn.
tu dưỡng
Rèn luyện và trau dồi để nâng cao phẩm chất bản thân.
tu huýt
(Phương ngữ) loại còi nhỏ, thường dùng làm đồ chơi cho trẻ em.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.