tts

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tts (Danh từ)

viết tắt của 'text-to-speech', là công nghệ chuyển đổi văn bản thành giọng nói.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã sử dụng tts để nghe sách thay vì đọc."
  • 2."Công nghệ tts ngày càng được cải thiện, giọng nói nghe thật hơn."
  • 3."Nhiều ứng dụng học tiếng Anh sử dụng tts để luyện phát âm."
2
Động từ

Nghĩa 2: tts (Động từ)

hành động chuyển đổi văn bản thành âm thanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi sẽ tts một đoạn văn để luyện nghe."
  • 2."Bạn có thể tts văn bản này để tham khảo cách phát âm."
  • 3."Chương trình này cho phép người dùng tts các tài liệu học tập tiện lợi."

Lưu ý khi sử dụng "tts"

Lưu ý về động từ

"tts" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tts" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tts" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tts"

tts là danh từ, động từ trong tiếng Việt. viết tắt của 'text-to-speech', là công nghệ chuyển đổi văn bản thành giọng nói. Ví dụ: "Tôi đã sử dụng tts để nghe sách thay vì đọc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này