tự điền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tự điền (Danh từ)

Ruộng được canh tác để thu hoạch hoa lợi phục vụ cho việc cúng tế.

Ví dụ (2)
  • 1."Gia đình tôi có một mảnh tự điền nhỏ bên cạnh nhà."
  • 2."Người dân thường làm tự điền để chuẩn bị cho lễ cúng vào dịp lễ hội."

Lưu ý khi sử dụng "tự điền"

Lưu ý về danh từ

"tự điền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tự điền"

tự điền là danh từ trong tiếng Việt. Ruộng được canh tác để thu hoạch hoa lợi phục vụ cho việc cúng tế. Ví dụ: "Gia đình tôi có một mảnh tự điền nhỏ bên cạnh nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này