tự khắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tự khắc (Phụ từ)
Từ chỉ sự xảy ra tự nhiên, không cần sự can thiệp từ bên ngoài, thường mang ý nghĩa tích cực.
- 1."Làm nhiều tự khắc sẽ quen."
- 2."Cứ nói như thế, tự khắc anh ấy sẽ hiểu."
- 3."Nếu bạn chăm chỉ học, kiến thức sẽ tự khắc đến với bạn."
- 4."Thời gian sẽ tự khắc làm giảm nỗi đau."
Câu hỏi thường gặp về "tự khắc"
tự khắc là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự xảy ra tự nhiên, không cần sự can thiệp từ bên ngoài, thường mang ý nghĩa tích cực. Ví dụ: "Làm nhiều tự khắc sẽ quen."
Từ liên quan
tự hành
(thiết bị, máy móc) có khả năng tự động di chuyển và hoạt động mà không cần sự điều khiển của con người.
tự hào
Biểu thị sự cảm thấy vinh dự về điều gì đó, thường liên quan đến nguồn gốc, thành tích hoặc đặc điểm cá nhân.
tự hồ
(Từ cũ) có vẻ như, dường như.
tự kiêu
Từ dùng để chỉ người có sự tự mãn, kiêu ngạo về bản thân.
tự kiêu tự đại
Người có tính cách kiêu ngạo, tự phụ, luôn nghĩ mình giỏi hơn người khác.
tự kỉ ám thị
Hiện tượng tâm lý mà một người tự nhủ hoặc tự thuyết phục bản thân về một điều gì đó, thường dẫn đến việc hình thành cảm giác hoặc suy nghĩ tiêu cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.