truyền miệng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyền miệng (Danh từ)

Hình thức truyền đạt thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức từ người này sang người khác qua lời nói, không thông qua văn bản.

Ví dụ (3)
  • 1."Những câu chuyện truyền miệng về lịch sử của làng rất thú vị."
  • 2."Thông tin về lễ hội được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác."
  • 3."Nhiều phương thuốc dân gian được biết đến qua truyền miệng."
2
Động từ

Nghĩa 2: truyền miệng (Động từ)

Hành động kể hoặc chia sẻ thông tin, câu chuyện bằng lời nói.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi thường truyền miệng những điều hài hước cho nhau."
  • 2."Cô ấy truyền miệng lại cho tôi những tin tức thú vị từ bạn bè."
  • 3."Bọn trẻ thường ngồi lại với nhau và truyền miệng những câu chuyện ma."

Lưu ý khi sử dụng "truyền miệng"

Lưu ý về động từ

"truyền miệng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"truyền miệng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "truyền miệng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "truyền miệng"

truyền miệng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hình thức truyền đạt thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức từ người này sang người khác qua lời nói, không thông qua văn bản. Ví dụ: "Những câu chuyện truyền miệng về lịch sử của làng rất thú vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này