tủ chữa cháy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tủ chữa cháy (Danh từ)

Tủ chữa cháy là một thiết bị được sử dụng để lưu trữ các dụng cụ phòng cháy, chữa cháy như bình cứu hỏa, vòi cứu hỏa và các thiết bị cứu hộ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong tòa nhà văn phòng, mỗi tầng đều có một tủ chữa cháy để đảm bảo an toàn cho mọi người."
  • 2."Khi xảy ra hỏa hoạn, bạn cần biết vị trí của tủ chữa cháy để sử dụng nhanh chóng."
  • 3."Chúng tôi vừa kiểm tra các dụng cụ trong tủ chữa cháy để chắc chắn rằng chúng vẫn hoạt động tốt."

Lưu ý khi sử dụng "tủ chữa cháy"

Lưu ý về danh từ

"tủ chữa cháy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tủ chữa cháy"

tủ chữa cháy là danh từ trong tiếng Việt. Tủ chữa cháy là một thiết bị được sử dụng để lưu trữ các dụng cụ phòng cháy, chữa cháy như bình cứu hỏa, vòi cứu hỏa và các thiết bị cứu hộ khác. Ví dụ: "Trong tòa nhà văn phòng, mỗi tầng đều có một tủ chữa cháy để đảm bảo an toàn cho mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này