từ điển bách khoa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: từ điển bách khoa (Danh từ)

Sách tra cứu cung cấp thông tin về nhiều lĩnh vực kiến thức, được sắp xếp và trình bày theo định dạng từ điển.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi đã mua một cuốn từ điển bách khoa để tìm hiểu về các chủ đề khác nhau."
  • 2."Từ điển bách khoa điện tử giúp người dùng dễ dàng truy cập thông tin nhanh chóng."

Lưu ý khi sử dụng "từ điển bách khoa"

Lưu ý về danh từ

"từ điển bách khoa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "từ điển bách khoa"

từ điển bách khoa là danh từ trong tiếng Việt. Sách tra cứu cung cấp thông tin về nhiều lĩnh vực kiến thức, được sắp xếp và trình bày theo định dạng từ điển. Ví dụ: "Tôi đã mua một cuốn từ điển bách khoa để tìm hiểu về các chủ đề khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này