tù binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tù binh (Danh từ)

Người thuộc lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong quá trình chiến tranh.

Ví dụ (4)
  • 1."Bị bắt làm tù binh."
  • 2."Trao đổi tù binh."
  • 3."Các tổ chức nhân đạo thường can thiệp để bảo vệ quyền lợi của tù binh."
  • 4."Trong chiến tranh, việc thả tù binh là một hành động nhân đạo quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "tù binh"

Lưu ý về danh từ

"tù binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tù binh"

tù binh là danh từ trong tiếng Việt. Người thuộc lực lượng vũ trang đối phương bị bắt trong quá trình chiến tranh. Ví dụ: "Bị bắt làm tù binh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này