từ điển tường giải
Định nghĩa
Nghĩa 1: từ điển tường giải (Danh từ)
Một loại từ điển giải thích từ hoặc thuật ngữ một cách chi tiết, thường sử dụng hình ảnh và ví dụ minh họa.
- 1."Tôi vừa mua một cuốn từ điển tường giải để học từ mới."
- 2."Trong cuộc họp, cô ấy đã trình bày ý kiến của mình bằng các ví dụ từ từ điển tường giải."
- 3."Bố tôi sử dụng từ điển tường giải khi giảng bài cho tôi về các khái niệm khoa học."
Lưu ý khi sử dụng "từ điển tường giải"
Lưu ý về danh từ
"từ điển tường giải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "từ điển tường giải"
từ điển tường giải là danh từ trong tiếng Việt. Một loại từ điển giải thích từ hoặc thuật ngữ một cách chi tiết, thường sử dụng hình ảnh và ví dụ minh họa. Ví dụ: "Tôi vừa mua một cuốn từ điển tường giải để học từ mới."
Từ liên quan
từ điển học
Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu lý thuyết và kỹ thuật biên soạn các loại từ điển.
từ điển song ngữ
Từ điển chứa hai ngôn ngữ, phục vụ cho việc tra cứu nghĩa từ giữa các ngôn ngữ.
từ điển trực tuyến
Từ điển được lưu trữ trên Internet, cho phép người dùng truy cập và tham khảo bất cứ lúc nào.
từ điển điện tử
Từ điển được lưu trữ và trình bày trên hệ thống thông tin điện tử, cho phép người dùng tra cứu nhanh chóng và tiện lợi.
từ đường
Nhà thờ dành riêng để thờ tổ tiên của một dòng họ.
từ đồng nghĩa
Từ có nghĩa tương đồng, nhưng hình thức ngữ âm khác nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.