truy xét
Định nghĩa
Nghĩa 1: truy xét (Động từ)
Hành động xem xét, điều tra kỹ lưỡng để tìm ra sự thật.
- 1."Truy xét nghi can."
- 2."Cơ quan chức năng đang truy xét các chứng cứ liên quan."
- 3."Chúng tôi sẽ truy xét tình hình để đưa ra quyết định chính xác."
Lưu ý khi sử dụng "truy xét"
Lưu ý về động từ
"truy xét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "truy xét"
truy xét là động từ trong tiếng Việt. Hành động xem xét, điều tra kỹ lưỡng để tìm ra sự thật. Ví dụ: "Truy xét nghi can."
Từ liên quan
truy tặng
(Trang trọng) tặng thưởng cho người đã khuất.
truy tố
Đưa người bị coi là phạm tội ra tòa án để xét xử.
truy xuất
Lấy thông tin cần thiết thông qua các thiết bị điện tử, thường là máy tính.
truy ép
Hành động dùng sức mạnh hoặc áp lực để bức ép người khác, tương tự như truy bức.
truy điệu
(làm lễ) thể hiện lòng thương tiếc và tưởng nhớ đến những người đã khuất và công lao của họ.
truy đuổi
Hành động đuổi bắt một cách quyết liệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.