tụ điểm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tụ điểm (Danh từ)
Điểm nơi tập trung nhiều hoạt động hoặc sự kiện nào đó.
- 1."Tụ điểm ca nhạc là nơi các nghệ sĩ biểu diễn và thu hút đông đảo khán giả."
- 2."Tụ điểm vui chơi, giải trí thường được lựa chọn cho các buổi gặp gỡ bạn bè."
- 3."Tụ điểm kinh tế là những khu vực có nhiều hoạt động thương mại diễn ra."
Lưu ý khi sử dụng "tụ điểm"
Lưu ý về danh từ
"tụ điểm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tụ điểm"
tụ điểm là danh từ trong tiếng Việt. Điểm nơi tập trung nhiều hoạt động hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: "Tụ điểm ca nhạc là nơi các nghệ sĩ biểu diễn và thu hút đông đảo khán giả."
Từ liên quan
tụ nghĩa
Từ cũ chỉ hành động tập hợp từ các nơi để thực hiện công việc có ý nghĩa lớn lao.
tụ tập
Họp lại thành một nhóm đông người.
tụ xoay
Tụ điện được sử dụng để điều chỉnh dung lượng điện.
tụ điện
Tụ điện là một thiết bị điện tử được sử dụng để lưu trữ năng lượng điện dưới dạng điện trường.
tục
Thói quen lâu đời trong đời sống cộng đồng, được mọi người chấp nhận và tuân thủ.
tục danh
(Trang trọng) tên gọi thông thường của một người, khác với tên chính thức hoặc tên gọi trong các trường hợp đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.