tư duy

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tư duy (Danh từ)

Khả năng của con người để suy nghĩ, phân tích và đưa ra quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Tư duy phản biện giúp tôi giải quyết vấn đề một cách hiệu quả hơn."
  • 2."Học cách tư duy sáng tạo là rất quan trọng trong công việc hiện đại."
  • 3."Trẻ em cần được phát triển khả năng tư duy từ khi còn nhỏ."
2
Động từ

Nghĩa 2: tư duy (Động từ)

Hành động suy nghĩ, phân tích hoặc nghiên cứu một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường tư duy về hướng đi tương lai của mình vào mỗi buổi sáng."
  • 2."Chúng ta cần tư duy kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định quan trọng."
  • 3."Cô ấy luôn tư duy một cách sâu sắc về những vấn đề xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "tư duy"

Lưu ý về động từ

"tư duy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tư duy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tư duy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tư duy"

tư duy là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khả năng của con người để suy nghĩ, phân tích và đưa ra quyết định. Ví dụ: "Tư duy phản biện giúp tôi giải quyết vấn đề một cách hiệu quả hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này