truyền giáo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: truyền giáo (Động từ)

Hành động truyền bá một tôn giáo, thường ám chỉ đến đạo Kitô.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà truyền giáo đang giảng dạy tại ngôi làng này."
  • 2."Đi truyền giáo khắp nơi giúp lan tỏa thông điệp của tình yêu thương."
  • 3."Nhiều người đã tham gia vào hoạt động truyền giáo để chia sẻ đức tin."

Lưu ý khi sử dụng "truyền giáo"

Lưu ý về động từ

"truyền giáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "truyền giáo"

truyền giáo là động từ trong tiếng Việt. Hành động truyền bá một tôn giáo, thường ám chỉ đến đạo Kitô. Ví dụ: "Nhà truyền giáo đang giảng dạy tại ngôi làng này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này