truyện cười

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: truyện cười (Danh từ)

Chuyện kể dân gian có hình thức gây cười nhằm mục đích giải trí hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ (2)
  • 1."Truyện cười về anh chàng ngốc luôn mang lại tiếng cười cho mọi người."
  • 2."Nhiều truyện cười trong tập sách này phản ánh đời sống xã hội thực tế."

Lưu ý khi sử dụng "truyện cười"

Lưu ý về danh từ

"truyện cười" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "truyện cười"

truyện cười là danh từ trong tiếng Việt. Chuyện kể dân gian có hình thức gây cười nhằm mục đích giải trí hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: "Truyện cười về anh chàng ngốc luôn mang lại tiếng cười cho mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này