tự cao
Định nghĩa
Nghĩa 1: tự cao (Tính từ)
Tự cho mình là vượt trội hơn người khác và thể hiện thái độ coi thường họ.
- 1."Tưởng mình giỏi nên sinh tự cao."
- 2."Cậu ấy thường tự cao, không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác."
- 3."Tự cao sẽ khiến bạn mất đi nhiều cơ hội kết bạn."
Lưu ý khi sử dụng "tự cao"
Lưu ý về tính từ
"tự cao" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tự cao"
tự cao là tính từ trong tiếng Việt. Tự cho mình là vượt trội hơn người khác và thể hiện thái độ coi thường họ. Ví dụ: "Tưởng mình giỏi nên sinh tự cao."
Từ liên quan
tự
Người giữ chùa.
tự biên
Người không chuyên biên soạn một tiết mục văn nghệ để biểu diễn tự mình.
tự biên tự diễn
Hành động tự mình viết kịch bản và diễn xuất một cách tự nhiên, không theo kịch bản có sẵn.
tự cao tự đại
Có thái độ kiêu ngạo, tự mãn, coi thường người khác.
tự chủ
Tự làm chủ cảm xúc và hành động của bản thân, không bị hoàn cảnh chi phối.
tự cung tự cấp
Hành động tự sản xuất và tự tiêu dùng, không phụ thuộc vào thị trường bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.