tư đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tư đồ (Danh từ)
Người có khả năng lãnh đạo, quản lý hoặc điều hành một tổ chức hay một nhóm.
- 1."Cô ấy là một tư đồ xuất sắc và có khả năng dẫn dắt đội ngũ đến thành công."
- 2."Trong công ty, tư đồ sẽ đưa ra những quyết định quan trọng để phát triển."
- 3."Mọi người trong nhóm đều tôn trọng tư đồ vì sự nhiệt huyết và tận tâm của anh ấy."
Nghĩa 2: tư đồ (Động từ)
Hành động lãnh đạo, chỉ huy hoặc quản lý một cách hiệu quả.
- 1."Chúng ta cần tư đồ rõ ràng để hoàn thành dự án đúng hạn."
- 2."Nếu mọi người cùng tư đồ, công việc sẽ suôn sẻ hơn rất nhiều."
- 3."Tôi luôn cố gắng tư đồ một cách công bằng và minh bạch trong nhóm."
Lưu ý khi sử dụng "tư đồ"
Lưu ý về động từ
"tư đồ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tư đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tư đồ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tư đồ"
tư đồ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người có khả năng lãnh đạo, quản lý hoặc điều hành một tổ chức hay một nhóm. Ví dụ: "Cô ấy là một tư đồ xuất sắc và có khả năng dẫn dắt đội ngũ đến thành công."
Từ liên quan
tư văn
(Từ cũ) Chức sắc, chức dịch và nhìn chung là những quan viên trong làng thời xưa.
tư vấn
Hành động đưa ra ý kiến, lời khuyên về các vấn đề được hỏi, nhưng không có quyền quyết định cuối cùng.
tư vị
Tư vị chỉ cảm giác hoặc trạng thái của một con người trong một tình huống cụ thể nào đó; thường để chỉ cảm giác tinh thần, tâm trạng tại thời điểm nào đó.
tưa
Sự mất hoàn toàn sự gắn bó hoặc tính liên kết của một bộ phận nào đó, thường là trong cơ thể hoặc qua thời gian.
tưng
Diễn tả sự nhẹ nhàng, vui tươi, hay hồn nhiên.
tưng bừng
Từ chỉ sự sáng sủa, rực rỡ, thể hiện một cách rõ rệt và mạnh mẽ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.