tt

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tt (Danh từ)

Từ viết tắt của 'tình trạng', thường được sử dụng để chỉ trạng thái hay điều kiện của một người hoặc vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang trong tt khá ổn định."
  • 2."Trời hôm nay có tt đẹp, thích hợp để đi dạo."
  • 3."Nhà mình đang có tt sửa chữa nên hơi bừa bộn một chút."
2
Phó từ

Nghĩa 2: tt (Phó từ)

Từ dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ sự cấp bách trong một hành động hay sự việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy tt cần giúp đỡ ngay bây giờ."
  • 2."Anh ấy tt đã nói với tôi rằng sẽ đến muộn."
  • 3."Mọi người tt phải hoàn thành công việc trước hạn chót."

Lưu ý khi sử dụng "tt"

Lưu ý về danh từ

"tt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tt"

tt là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Từ viết tắt của 'tình trạng', thường được sử dụng để chỉ trạng thái hay điều kiện của một người hoặc vật. Ví dụ: "Tôi đang trong tt khá ổn định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này