tụ bạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tụ bạ (Động từ)
(Từ cũ) Tụ tập lại để thực hiện những việc xấu hoặc tai tiếng.
- 1."Tụ bạ nhau để rượu chè, cờ bạc."
- 2."Họ thường tụ bạ bàn chuyện không hay ở quán bia."
- 3."Đừng tụ bạ với những người có thói quen xấu."
Lưu ý khi sử dụng "tụ bạ"
Lưu ý về động từ
"tụ bạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tụ bạ"
tụ bạ là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Tụ tập lại để thực hiện những việc xấu hoặc tai tiếng. Ví dụ: "Tụ bạ nhau để rượu chè, cờ bạc."
Từ liên quan
tợn tạo
(Khẩu ngữ) Từ chỉ sự hung hãn, không biết sợ hãi, không kiêng nể hay e dè trong hành động.
tợp
Đớp nhanh lấy, thường được dùng để mô tả hành động của động vật.
tụ
Tập trung lại, dồn về một chỗ, làm cho số lượng đông hơn, nhiều hơn.
tụ cư
Khu vực hoặc nơi mà một nhóm người sống gần nhau, thường là để giữ gìn văn hóa hoặc truyền thống chung.
tụ huyết trùng
Bệnh dịch ở gia súc, dẫn đến tình trạng tụ máu và xuất huyết ở các cơ quan và phủ tạng.
tụ họp
Hành động tập hợp mọi người lại một nơi với mục đích cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.