Từ vựng vần T (trang 32/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- từ kiêng kịTừ được sử dụng thay thế cho một từ khác nhằm tránh né hoặc kiêng kị.
- từ kiêng kỵTừ kiêng kỵ là từ hoặc cụm từ mà người ta tránh sử dụng vì lý do tâm linh, văn hóa hoặc cảm xúc, để không gây hại hoặc xúc phạm.
- tự kiêuTừ dùng để chỉ người có sự tự mãn, kiêu ngạo về bản thân.
- tự kiêu tự đạiNgười có tính cách kiêu ngạo, tự phụ, luôn nghĩ mình giỏi hơn người khác.
- tu kín(Người theo đạo Kitô) tu hành trong một nơi riêng biệt, tách biệt khỏi cuộc sống thế gian.
- tự kỷ ám thịSự tự tác động tâm lý, khi mà một người tin rằng họ có một vấn đề nào đó, dù thực tế không phải như vậy.
- tủ lạnhTủ được trang bị thiết bị làm lạnh để bảo quản các đồ vật bên trong, thường là thực phẩm, không bị hư hỏng.
- tự lậpTự xây dựng cuộc sống cho bản thân, không lệ thuộc vào người khác.
- từ lấp láyTừ dùng để chỉ các từ láy, thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- từ láyTừ đa tiết trong đó một hoặc hai âm tiết được hình thành từ việc láy lại âm của âm tiết kia.
- tủ lệchTủ có một bên cao và một bên thấp, thường được sử dụng để tạo sự độc đáo trong trang trí nội thất.
- tư lệnhNgười chỉ huy quân sự cao nhất của một đơn vị quân đội, bắt đầu từ lữ đoàn hoặc tương đương.
- tủ liCái tủ dài và thấp, thường giống như tủ chè, có mặt trước với cửa kính, được sử dụng để trưng bày các loại cốc chén, đồ trang trí nhỏ, v.v.
- tư liệuTài liệu được sử dụng cho mục đích nghiên cứu hoặc tham khảo một cách tổng quát.
- tư liệu lao độngCác yếu tố như công cụ sản xuất, nguyên liệu, và thiết bị mà con người sử dụng trong quá trình lao động để tác động lên đối tượng lao động.
- tư liệu sản xuấtNhững yếu tố vật chất cần thiết cho quá trình sản xuất, bao gồm đối tượng lao động (như ruộng đất, hầm mỏ, nguyên liệu, v.v.) và công cụ sản xuất (như nông cụ, máy móc, v.v.).
- tứ linhBốn con vật linh thiêng: long (rồng), lân (kỳ lân), quy (rùa) và phượng, được tôn sùng theo quan niệm truyền thống.
- tú lơ khơMột trò chơi gần giống như bài, thường chơi bằng bộ bài tây gồm 52 lá.
- từ loạiPhạm trù ngữ pháp gồm các từ có đặc điểm ngữ pháp và ý nghĩa khái quát giống nhau, chẳng hạn như danh từ, động từ, tính từ, v.v.
- tư lợiLợi ích riêng tư của cá nhân, trái ngược với lợi ích chung.
- tư lựCó vẻ đang suy nghĩ, lo lắng về một điều gì đó.
- tứ lụcThể văn chữ Hán bao gồm câu bốn chữ và câu sáu chữ xen kẽ, có những cặp câu đối nhau nhưng không có vần. Trước đây, thể loại này thường được sử dụng trong các bài chiếu, biểu, tấu, sớ.
- tự lựcTừ dùng để chỉ việc làm gì bằng chính sức lực của bản thân, không phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
- tự lực cánh sinhTự mình nỗ lực để vượt qua khó khăn, không phụ thuộc vào sự trợ giúp của người khác.
- tư lương(Từ cũ, Văn chương) thể hiện nỗi nhớ nhung, tưởng nhớ sâu sắc.
- tu luyệnHành động tu dưỡng và rèn luyện bản thân để phát triển kỹ năng hoặc phẩm chất.
- tủ lyTủ ly là một loại tủ có ngăn chức năng để chứa ly, cốc và đồ uống. Thường được đặt trong phòng ăn hoặc nhà bếp.
- tư mãChức quan lớn thời xưa có trách nhiệm trông nom công việc quân sự.
- tự mãnTừ miêu tả trạng thái tự hài lòng với những thành tựu đã đạt được, mà không có nhu cầu cố gắng hoặc cải thiện thêm.
- từ mẫuMột cách gọi từ cũ để chỉ mẹ hiền, thể hiện lòng kính trọng.
- tu mi(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ bộ phận râu của nam giới.
- tù mù(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái không rõ ràng, không minh bạch của một điều gì đó.
- tử nạnChết do chiến tranh hoặc do tai nạn.
- từ nanTừ chối hoặc thoái thác việc khó khăn (thường ít sử dụng).
- tụ nghĩaTừ cũ chỉ hành động tập hợp từ các nơi để thực hiện công việc có ý nghĩa lớn lao.
- tu nghiệpĐào tạo và nâng cao kỹ năng chuyên môn.
- tu nghiệp sinhNgười đi tu nghiệp ở nước ngoài để học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn.
- tử ngoạiThuộc về quang phổ tiếp cận với miền quang phổ mà mắt thường có thể nhìn thấy, ở phía màu tím.
- tù ngồi(Từ cũ) có nghĩa tương đương với tù giam.
- tứ ngônThể thơ trong đó mỗi câu có bốn âm tiết.
- từ ngữThuật ngữ chỉ những từ và ngữ nói chung.
- tử ngữNgôn ngữ cổ, hiện nay không còn người sử dụng để giao tiếp; khác với sinh ngữ.
- từ nguyênNguồn gốc và sự phát triển của một từ ngữ.
- tự nguyệnTự mình quyết định làm mà không bị ép buộc hay áp lực từ bên ngoài.
- từ nguyên họcBộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu nguồn gốc và sự phát triển của từ ngữ.
- tù nhânNgười bị giam giữ trong tù.
- tư nhânMột cá nhân nào đó, không thuộc về nhà nước hay tổ chức.
- tu nhân tích đứcHành động hoặc quá trình rèn luyện bản thân, phát triển những phẩm chất tốt đẹp để tích lũy công đức, nhằm mang lại lợi ích cho bản thân và người khác.
- tự nhiênToàn bộ những gì tồn tại trong vũ trụ mà không phải do con người tạo ra.
- tự nhiên chủ nghĩaCó đặc điểm của chủ nghĩa tự nhiên, thể hiện quan điểm theo hướng tự nhiên hóa.
- tự nhiên họcKhoa học nghiên cứu và quan sát các sinh vật cũng như các vật thể trong tự nhiên.
- tự nhủTự nói với bản thân, nhắc nhở mình điều gì đó.
- từ phản nghĩaTừ có nghĩa đối lập hoàn toàn với nhau, tức là mỗi từ là sự phủ định của từ kia.
- tư phápHoạt động liên quan đến việc xét xử các hành vi vi phạm pháp luật và xử lý các vụ kiện tụng trong xã hội.
- từ phápKhái niệm về cách sử dụng và cấu trúc từ ngữ trong ngôn ngữ.
- tư pháp quốc tếKhái niệm tổng thể về các nguyên tắc và quy định pháp lý điều chỉnh quan hệ giữa công dân của một quốc gia với công dân của quốc gia khác.
- tự phátPhát sinh một cách tự nhiên, không có sự chỉ đạo hay ý thức tự giác.
- tứ phía(Khẩu ngữ) bốn phía, xung quanh, thể hiện sự bao quanh từ mọi hướng.
- tự phụCó tính cách kiêu ngạo, tự mãn về bản thân, cho rằng mình ưu việt hơn người khác.
- tự phục vụHành động mà khách hàng tự mình phục vụ cho mình, thường thấy trong mô hình tổ chức của một số cửa hàng và dịch vụ.
- tứ phươngBốn phương, bốn hướng khác nhau, thường chỉ về tất cả các nơi không giới hạn.
- tự quảnTự mình quản lý và giám sát công việc của chính mình mà không cần sự chỉ đạo từ người khác.
- tứ quíTứ quý là thuật ngữ ám chỉ bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, hoặc có thể chỉ về sự may mắn và tài lộc.
- tử quyTên gọi cổ dùng trong văn chương để chỉ loài chim cuốc.
- tứ quýBốn loại cây tượng trưng cho bốn mùa trong năm: mai, tùng (hoặc lan), cúc, trúc.
- tự quyền(Khẩu ngữ) tự cho mình quyền làm điều gì đó mà không cần sự đồng ý hoặc cho phép của người khác.
- tự quyếtTự mình quyết định những công việc liên quan đến số phận của chính mình, như việc thành lập một quốc gia độc lập hoặc hợp tác với các dân tộc khác trong một quốc gia dựa trên nguyên tắc bình đẳng.
- tứ sắcTrò chơi dân gian sử dụng bộ bài lá gồm một trăm mười hai quân với bốn màu: xanh, vàng, đỏ, trắng, dành cho bốn người chơi.
- tủ sáchBộ sưu tập các cuốn sách cùng loại, thường do một nhà xuất bản phát hành, nhằm giới thiệu các vấn đề khác nhau nhưng liên quan đến một chủ đề nhất định, phục vụ cho một đối tượng cụ thể.
- tư sảnNgười thuộc giai cấp sở hữu các tư liệu sản xuất chủ yếu, sống và làm giàu bằng cách khai thác sức lao động của người khác.
- tự sản tự tiêuTự sản tự tiêu là hành động tự sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm mà không cần đến sự can thiệp của bên ngoài.
- tự sátHành động tự giết mình một cách cố ý, thường bằng vũ khí.
- tủ sắtKét sắt dùng để bảo quản tiền bạc và những tài sản quan trọng.
- tử sĩQuân nhân đã hy sinh trong khi đang phục vụ trong quân ngũ.
- tu sĩNgười tu hành, thường được nhắc đến trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là đạo Kitô.
- tử sinhTử sinh là khái niệm dùng để chỉ sự sống và cái chết, thường liên quan đến quan niệm về sự tồn tại của con người.
- tử sốSố nằm trên vạch ngang của phân số, cho biết phân số chứa bao nhiêu phần bằng nhau của đơn vị; phân biệt với mẫu số.
- tự sựThể loại văn học trong đó nhà văn phản ánh thế giới bên ngoài thông qua việc kể lại sự việc và miêu tả tính cách, thường có một cốt truyện hoàn chỉnh.
- tu sửaSửa chữa để trở nên hợp lý và tốt hơn.
- từ tạCụm từ cổ điển dùng để chỉ việc bày tỏ lòng cảm ơn và xin phép ra về.
- tú tàiTú tài là một danh hiệu học thuật tại Việt Nam, thường được cấp cho những người đã tốt nghiệp trung học phổ thông và có thành tích học tập cao.
- tự tạiCảm giác thư thái, không bị áp lực hay phiền muộn.
- từ tâmTình cảm hoặc ý định chân thành, xuất phát từ lòng tốt và sự quan tâm của một người đối với người khác.
- tự tậnHành động tự tử.
- tứ tánTán ra khắp mọi phía.
- tự tạoTừ để chỉ những thiết bị, thường là vũ khí, được tự chế tạo để sử dụng, vì không đủ điều kiện mua sắm.
- tu tạoHành động sửa chữa, xây dựng lại hoặc mở rộng công trình.
- tụ tậpHọp lại thành một nhóm đông người.
- tử tếTừ thể hiện sự tốt bụng và lòng tốt trong cách đối xử với người khác.
- từ thạchKhoáng vật có từ tính, được sử dụng như một loại nam châm thiên nhiên.
- tu thânHành động rèn luyện và nâng cao phẩm hạnh đạo đức của bản thân.
- tự thânTự bản thân, không nhờ ai khác.
- tử thầnVị thần hoặc biểu tượng của cái chết.
- tư thất(Từ cũ) nhà riêng của quan lại, thường được xây dựng gần công đường.
- tư thếCách sắp xếp hoặc vị trí của một người hoặc một vật trong không gian.
- tử thiThân thể của người đã qua đời.
- tự thịCó tính cách kiêu ngạo, tự mãn về bản thân, cho rằng mình nổi bật hơn người khác.
- từ thiênGóc giữa phương từ trường của Trái Đất tại một điểm và phương bắc-nam tại điểm đó.
- từ thiệnCó lòng nhân ái, sẵn sàng giúp đỡ những người gặp khó khăn nhằm làm phúc.
- tứ thiếtTứ thiết là một thuật ngữ chỉ bốn thứ quan trọng hoặc cơ bản trong một lĩnh vực nào đó.
- tự thiêuHành động tự sát bằng cách tự đốt cháy bản thân.
- tứ thời bát tiếtKhái niệm chỉ bốn mùa trong năm (xuân, hạ, thu, đông) và tám đợt tiết khí quan trọng trong một năm, thể hiện sự thay đổi khí hậu và thời tiết.
- từ thôngĐại lượng thể hiện sự cảm ứng từ, tính bằng tích của cảm ứng từ với diện tích mặt phẳng vuông góc với phương của cảm ứng từ.
- tư thôngLiên hệ hoặc tiếp xúc một cách ngấm ngầm với đối phương để mưu đồ làm phản.
- tu thưTừ cũ chỉ hành động biên soạn sách giáo khoa.
- tự thúHành động tự nguyện thừa nhận tội lỗi và khai báo những hành động phạm pháp của bản thân trước khi bị phát hiện hoặc bị buộc phải thừa nhận.
- tử thủHành động liều chết để bảo vệ một nơi nào đó, không cho kẻ thù chiếm giữ.
- tử thùKẻ thù sâu sắc, không thể hòa giải, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mâu thuẫn mãnh liệt.
- tứ thưBốn bộ sách được coi là kinh điển của Nho giáo, bao gồm Đại học, Trung dung, Luận ngữ và Mạnh Tử.
- tư thùMối thù cá nhân hay mối hận riêng tư.
- tự thuậtHình thức thể hiện việc tự kể về bản thân.
- từ thựcTừ thực là từ có ý nghĩa cụ thể, thường được dùng để chỉ những sự vật, hiện tượng, hoặc khái niệm thực tế.
- tư thụcTrường học hoặc cơ sở giáo dục do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập và quản lý, không thuộc về nhà nước.
- tử thươngChết hoặc bị thương nặng trong một trận chiến.
- tư thươngNgười buôn bán một cách độc lập, không thuộc tổ chức hay công ty nào.
- tự tiCảm thấy không đủ giá trị, dẫn đến sự thiếu tự tin trong bản thân.
- tù tìTừ khẩu ngữ, thường được dùng với nghĩa 'liền tù tì', biểu thị sự liên tiếp không ngừng.
- tự tiệnHành động (làm việc gì) theo ý thích của bản thân, không xin phép và không tham khảo ý kiến của ai.
- tự tínCó sự tự tin vào khả năng của bản thân.
- tự tinTin tưởng vào khả năng và giá trị của bản thân.
- từ tínhĐặc tính của vật chất có khả năng hút sắt (và một số kim loại khác) cũng như hút hoặc đẩy các dây dẫn có dòng điện chạy qua.
- tự tìnhCó ý nghĩa như tình tự.
- tu tỉnhNhận thức được lỗi lầm của bản thân và tự mình điều chỉnh, sửa đổi hành vi.
- tư tìnhTình yêu vụng trộm, thường không được xã hội chấp nhận.
- từ tốKhái niệm tương tự như hình vị, dùng để chỉ các thành phần cấu tạo từ trong ngôn ngữ.
- từ tổTổ hợp từ có quan hệ cú pháp và ý nghĩa nhất định, thường được sử dụng để tạo thành câu hay diễn đạt một khái niệm.
- tử tộiNgười bị kết án có mức án tử hình.
- tù tộiBị giam giữ hoặc chịu đựng khổ cực do bị kết án tù.
- từ tốnBiểu hiện sự khiêm nhường và hòa nhã.
- tự tônSự tự trọng đối với bản thân, không cho phép người khác coi thường hay khinh rẻ.
- từ trái nghĩaTừ có nghĩa trái ngược nhau.
- tự trầmHành động tự tử bằng cách nhảy xuống vùng nước sâu.
- tử trậnChết trong cuộc chiến, đặc biệt là trên chiến trường.
- từ trần(Trang trọng) rời bỏ cõi đời; chết (thường dùng để nói về những người lớn tuổi hoặc có phẩm hạnh đáng kính).
- tư trangCác đồ vật cần thiết mà một cá nhân mang theo.
- tự tràoHành động tự châm biếm hoặc chế giễu bản thân, thường được thể hiện qua các tác phẩm văn học trào phúng.
- tù treo(Khẩu ngữ) chỉ hình thức tù án treo, không phải là tù giam.
- tự trịTự quản lý công việc nội bộ của mình, thường được dùng để chỉ một bộ phận trong một quốc gia.
- tự trọngCoi trọng và gìn giữ phẩm giá, danh dự của bản thân.
- từ trong trứngMột trạng thái, tình hình hoặc trạng thái chưa hoàn thiện, còn đang trong quá trình phát triển.
- tứ trụTừ cũ chỉ bốn chức quan đại học sĩ cao nhất trong triều đình phong kiến, tượng trưng cho quyền lực và uy tín.
- tù trưởngNgười lãnh đạo bộ lạc, thường có vai trò dẫn dắt và quyết định các vấn đề của cộng đồng.
- từ trườngVùng không gian mà trong đó các vật có từ tính, như nam châm, có tác dụng.
- tự truyệnTruyện mà tác giả viết về cuộc đời và trải nghiệm của chính mình.
- từ từDiễn tả trạng thái thong thả, chậm rãi.
- tu từLiên quan đến tu từ học, có đặc điểm của tu từ.
- tử tùNgười bị kết án tử hình trong tù.
- tự tửHành động tự giết chết bản thân một cách cố ý.
- tu từ họcBộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu các thuộc tính biểu cảm của các phương tiện ngôn ngữ nhằm làm cho lời văn trở nên hay hơn và đẹp hơn.
- tự tư tự lợiHành động chỉ chăm sóc lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến lợi ích của người khác.
- tứ tuầnThời kỳ ở tuổi bốn mươi.
- tử tuấtTử tuất là một thuật ngữ chỉ các cung hoàng đạo trong chiêm tinh, cụ thể là năm sinh của người thuộc nhóm này. Nó cũng được dùng để chỉ tuổi của cá nhân theo quy luật ngũ hành.
- tự túcTự bảo đảm các nhu cầu vật chất cho bản thân mà không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài.
- tư túi(Khẩu ngữ) hành động chiếm đoạt tài sản công một cách lén lút cho mục đích cá nhân.
- tù túngỞ trong trạng thái các hoạt động bị hạn chế, cảm thấy gò bó và không thoải mái.
- tứ tungChỉ sự lộn xộn, bừa bãi, có mặt ở khắp nơi (thường chỉ về đồ vật).
- tự tung tự tácHành động làm theo ý mình mà không tuân theo quy tắc hay sự chỉ đạo nào.
- tử tướcNgười giữ tước hiệu tử tước, thường thấy ở các quốc gia phương Tây.
- tư tưởngQuan điểm và ý nghĩ chung của con người về thực tại khách quan và xã hội.
- tủ tườngTủ lớn bao gồm nhiều khối liên kết với nhau, có kích thước và hình dáng của các ngăn đa dạng, dùng để đựng đồ và bày biện trang trí, thường được đặt dựa sát vào tường.
- tứ tuyệtThể loại thơ gồm bốn câu, mỗi câu có năm hoặc bảy âm tiết, thường thể hiện cảm xúc sâu sắc.
- tú ụTú ụ chỉ một loại đệm hoặc ghế ngồi, thường có hình dạng thấp và mền, thường được sử dụng trong các buổi họp mặt hoặc tiệc tùng.
- tù vàTừ địa phương chỉ dạ dày ếch, một món ăn đặc sản.
- tự vấnHành động tự hỏi bản thân để xem xét, đánh giá lại chính mình.
- tư văn(Từ cũ) Chức sắc, chức dịch và nhìn chung là những quan viên trong làng thời xưa.
- tử vậnVần chỉ xuất hiện ở một hoặc vài từ duy nhất, thường khó để sử dụng trong thơ.
- tư vấnHành động đưa ra ý kiến, lời khuyên về các vấn đề được hỏi, nhưng không có quyền quyết định cuối cùng.
- tự vẫnHành động tự kết liễu đời mình.
- tự vệTự bảo vệ bản thân trước những sự xâm hại từ bên ngoài.
- tự vịTừ cũ chỉ từ điển, nơi chứa đựng các từ và nghĩa của chúng.
- từ vịTừ vựng, một thuật ngữ cũ được sử dụng để chỉ các từ trong ngôn ngữ.
- tư vịTư vị chỉ cảm giác hoặc trạng thái của một con người trong một tình huống cụ thể nào đó; thường để chỉ cảm giác tinh thần, tâm trạng tại thời điểm nào đó.
- tử viCây có thân nhỡ, cành bốn cạnh, lá dài hình bầu dục, hoa màu đỏ hoặc hồng, thường mọc thành cụm ở ngọn cành và được trồng làm cảnh.
- tử vì đạoHành động hy sinh bản thân vì lý tưởng hay niềm tin cao đẹp.
- tu việnNhà tu của đạo Kitô, nơi các tu sĩ sống và thực hành đời sống tôn giáo.
- tử vongDiễn tả việc chết, thường được sử dụng trong bối cảnh nói về bệnh nhân.
- từ vựngToàn bộ các từ hoặc cụm từ của một ngôn ngữ.
- từ vựng họcMôn ngôn ngữ học nghiên cứu về từ vựng và cách sử dụng của chúng trong ngôn ngữ.
- tụ xoayTụ điện được sử dụng để điều chỉnh dung lượng điện.
- tứ xứKhái niệm chỉ những nơi khắp mọi miền, từ nơi này đến nơi khác.