từ đường
Định nghĩa
Nghĩa 1: từ đường (Danh từ)
Nhà thờ dành riêng để thờ tổ tiên của một dòng họ.
- 1."Từ đường họ Nguyễn"
- 2."Ngôi từ đường cổ kính"
- 3."Tôi đã đến thăm từ đường của dòng họ mình."
- 4."Mọi người trong họ thường quây quần bên bàn thờ ở từ đường."
Lưu ý khi sử dụng "từ đường"
Lưu ý về danh từ
"từ đường" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "từ đường"
từ đường là danh từ trong tiếng Việt. Nhà thờ dành riêng để thờ tổ tiên của một dòng họ. Ví dụ: "Từ đường họ Nguyễn"
Từ liên quan
từ điển trực tuyến
Từ điển được lưu trữ trên Internet, cho phép người dùng truy cập và tham khảo bất cứ lúc nào.
từ điển tường giải
Một loại từ điển giải thích từ hoặc thuật ngữ một cách chi tiết, thường sử dụng hình ảnh và ví dụ minh họa.
từ điển điện tử
Từ điển được lưu trữ và trình bày trên hệ thống thông tin điện tử, cho phép người dùng tra cứu nhanh chóng và tiện lợi.
từ đồng nghĩa
Từ có nghĩa tương đồng, nhưng hình thức ngữ âm khác nhau.
từ đồng âm
Từ có hình thức phát âm giống nhau nhưng mang nghĩa khác nhau.
từa tựa
Hơi giống nhau hoặc gần giống nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.