tử cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tử cung (Danh từ)

Tử cung là bộ phận trong cơ thể phụ nữ, nơi chứa thai nhi trong thời gian mang thai.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi mang thai, tử cung sẽ mở rộng để phù hợp với sự phát triển của thai nhi."
  • 2."Bác sĩ kiểm tra xem tử cung có khỏe mạnh không trước khi tiến hành thủ thuật."
  • 3."Sau khi sinh, tử cung sẽ dần trở lại kích thước ban đầu."

Lưu ý khi sử dụng "tử cung"

Lưu ý về danh từ

"tử cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tử cung"

tử cung là danh từ trong tiếng Việt. Tử cung là bộ phận trong cơ thể phụ nữ, nơi chứa thai nhi trong thời gian mang thai. Ví dụ: "Khi mang thai, tử cung sẽ mở rộng để phù hợp với sự phát triển của thai nhi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này