tư cách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tư cách (Danh từ)

Khía cạnh nào đó trong chức năng, cương vị hoặc vị trí của một người hay một vật.

Ví dụ (4)
  • 1."Tham gia với tư cách nhà tài trợ."
  • 2."Phát biểu với tư cách cá nhân."
  • 3."Cô ấy tham gia cuộc họp với tư cách đại diện cho công ty."
  • 4."Anh ấy nổi tiếng với tư cách một nghệ sĩ xuất sắc."

Lưu ý khi sử dụng "tư cách"

Lưu ý về danh từ

"tư cách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tư cách"

tư cách là danh từ trong tiếng Việt. Khía cạnh nào đó trong chức năng, cương vị hoặc vị trí của một người hay một vật. Ví dụ: "Tham gia với tư cách nhà tài trợ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này