tù đày
Định nghĩa
Nghĩa 1: tù đày (Động từ)
Bị giam giữ trong nhà tù và phải chịu đựng nhiều khổ sở, cực nhục.
- 1."Năm năm tù đày."
- 2."Thoát khỏi cảnh tù đày."
- 3."Anh ấy đã trải qua nhiều năm tù đày oan sai."
Lưu ý khi sử dụng "tù đày"
Lưu ý về động từ
"tù đày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tù đày"
tù đày là động từ trong tiếng Việt. Bị giam giữ trong nhà tù và phải chịu đựng nhiều khổ sở, cực nhục. Ví dụ: "Năm năm tù đày."
Từ liên quan
tù túng
Ở trong trạng thái các hoạt động bị hạn chế, cảm thấy gò bó và không thoải mái.
tù tội
Bị giam giữ hoặc chịu đựng khổ cực do bị kết án tù.
tù và
Từ địa phương chỉ dạ dày ếch, một món ăn đặc sản.
tù đầy
(Phương ngữ) Chỉ hành động bị giam giữ, cầm tù trong một khoảng thời gian dài.
tù đọng
chỉ trạng thái không có sự phát triển, không thay đổi hoặc trì trệ trong cuộc sống hoặc công việc.
tùm
Từ mô phỏng âm thanh của vật lớn và nặng khi rơi xuống nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.