truyền khẩu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: truyền khẩu (Động từ)

Truyền đạt thông tin, câu chuyện hoặc văn hóa bằng lời nói, không qua văn bản, từ người này sang người khác hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Văn học truyền khẩu"
  • 2."Bài thơ được truyền khẩu trong giới sinh viên"
  • 3."Các truyền thuyết dân gian thường được truyền khẩu qua nhiều thế hệ."
  • 4."Nhiều câu chuyện trong gia đình tôi đều là truyền khẩu từ ông bà."

Lưu ý khi sử dụng "truyền khẩu"

Lưu ý về động từ

"truyền khẩu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "truyền khẩu"

truyền khẩu là động từ trong tiếng Việt. Truyền đạt thông tin, câu chuyện hoặc văn hóa bằng lời nói, không qua văn bản, từ người này sang người khác hoặc từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ví dụ: "Văn học truyền khẩu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này