tăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăng (Danh từ)
Người đàn ông tu hành theo đạo Phật, thường sống tại chùa.
- 1."Vị tăng cao niên."
- 2."Các vị tăng đang tụng kinh trong chùa."
Nghĩa 2: tăng (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ viết tắt của xe tăng.
- 1."Súng chống tăng."
- 2."Quân đội sử dụng nhiều tăng trong trận chiến."
Nghĩa 3: tăng (Danh từ)
Tấm vải bạt hoặc nylon được dùng để căng làm mái che mưa nắng.
- 1."Tấm tăng."
- 2."Căng tăng làm lều."
- 3."Chúng tôi dùng tấm tăng để che nắng trong buổi picnic."
Nghĩa 4: tăng (Danh từ)
(Khẩu ngữ) lần, đợt của một hiện tượng hoặc sự việc diễn ra liên tiếp.
- 1."Nói một tăng hết chuyện nọ đến chuyện kia."
- 2."Tôi đã nhận được nhiều hoa trái trong một tăng của cuộc sống."
Nghĩa 5: tăng (Động từ)
Làm cho cái gì đó trở nên nhiều hơn, tăng về số lượng hoặc mức độ.
- 1."Tăng lương cho cán bộ."
- 2."Điện áp tăng."
- 3."Giá cả hàng hóa tăng cao."
- 4."Cần tăng cường sự hợp tác giữa hai bên."
Lưu ý khi sử dụng "tăng"
Lưu ý về động từ
"tăng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tăng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tăng" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tăng"
tăng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người đàn ông tu hành theo đạo Phật, thường sống tại chùa. Ví dụ: "Vị tăng cao niên."
Từ liên quan
tăm tích
Tin tức hoặc dấu vết để lại của một người hay sự vật nào đó.
tăm tắp
Giống như 'tắp', nhưng diễn tả mức độ cao hơn.
tăm tối
Từ chỉ sự tối tăm, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không sáng suốt.
tăng bo
Hành động chuyển sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình hoặc vận chuyển khi bị gián đoạn do sự cố giao thông.
tăng cường
Làm cho mạnh mẽ hơn, phong phú hơn.
tăng gia
(Khẩu ngữ) Tăng cường sản xuất, thường là trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.