tăng gia sản xuất
Định nghĩa
Nghĩa 1: tăng gia sản xuất (Động từ)
Tăng cường sản lượng sản xuất, nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế.
- 1."Vụ mùa này, chúng ta cần tăng gia sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường."
- 2."Nông dân đang tìm các biện pháp để tăng gia sản xuất rau củ trong mùa hè."
- 3."Chúng tôi hy vọng sẽ tăng gia sản xuất trong năm tới để có lợi nhuận cao hơn."
Nghĩa 2: tăng gia sản xuất (Danh từ)
Hoạt động hoặc quá trình gia tăng sản xuất hàng hóa.
- 1."Tăng gia sản xuất là một trong những mục tiêu chính của chính phủ hiện nay."
- 2."Các doanh nghiệp nên chú trọng đến việc tăng gia sản xuất để cạnh tranh tốt hơn."
- 3."Tăng gia sản xuất không chỉ giúp tăng thu nhập mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "tăng gia sản xuất"
Lưu ý về động từ
"tăng gia sản xuất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"tăng gia sản xuất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tăng gia sản xuất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tăng gia sản xuất"
tăng gia sản xuất là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tăng cường sản lượng sản xuất, nhằm cải thiện hiệu quả kinh tế. Ví dụ: "Vụ mùa này, chúng ta cần tăng gia sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường."
Từ liên quan
tăng bo
Hành động chuyển sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình hoặc vận chuyển khi bị gián đoạn do sự cố giao thông.
tăng cường
Làm cho mạnh mẽ hơn, phong phú hơn.
tăng gia
(Khẩu ngữ) Tăng cường sản xuất, thường là trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
tăng giá
Nâng giá của hàng hóa lên cao hơn so với trước; trái ngược với giảm giá.
tăng lữ
Những người tu hành theo một tôn giáo nào đó, thường dùng để chỉ các tín đồ hoặc chức sắc trong tôn giáo.
tăng ni
Khái niệm chỉ các nhà sư, bao gồm cả nam và nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.