tang tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: tang tích (Danh từ)
Dấu vết còn lại của một hành động phạm pháp (ít sử dụng).
- 1."Thu thập tang tích của vụ án."
- 2."Cảnh sát đang tìm kiếm tang tích để điều tra vụ việc."
- 3."Tang tích trên hiện trường có thể giúp xác định thủ phạm."
Lưu ý khi sử dụng "tang tích"
Lưu ý về danh từ
"tang tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tang tích"
tang tích là danh từ trong tiếng Việt. Dấu vết còn lại của một hành động phạm pháp (ít sử dụng). Ví dụ: "Thu thập tang tích của vụ án."
Từ liên quan
tang quyến
(Trang trọng) chỉ những người thân trong gia đình có tang, thường được dùng để bày tỏ sự chia sẻ nỗi đau mất mát.
tang sự
Việc liên quan đến tang lễ, thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thống.
tang thương
(Từ cũ, Văn chương) tình cảnh bi thảm, khổ đau trong cuộc đời.
tang tóc
Cảm giác đau đớn và buồn thảm khi có người thân qua đời.
tang tảng sáng
(trời) vừa mới bắt đầu mờ sáng.
tang vật
Vật chứng, bằng chứng liên quan đến một vụ việc, thường được sử dụng trong điều tra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.