tàn phá
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàn phá (Động từ)
Phá hoại một cách nặng nề trên diện rộng.
- 1."Bão lụt tàn phá làng mạc."
- 2."Con đường bị bom đạn tàn phá."
- 3."Hỏa hoạn đã tàn phá nhiều căn nhà trong khu phố."
- 4."Đại dịch đã tàn phá nền kinh tế của nhiều quốc gia."
Lưu ý khi sử dụng "tàn phá"
Lưu ý về động từ
"tàn phá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tàn phá"
tàn phá là động từ trong tiếng Việt. Phá hoại một cách nặng nề trên diện rộng. Ví dụ: "Bão lụt tàn phá làng mạc."
Từ liên quan
tàn lụi
Ở trong trạng thái dần dần mất đi sức sống, yếu đi hoặc không còn như trước.
tàn nhang
(Phương ngữ) Sự tích tụ sắc tố ở da, thường có màu nâu, gây ra bởi ánh nắng mặt trời.
tàn nhẫn
Độc ác một cách tàn bạo, không có chút cảm thông hay thương xót.
tàn phế
Bị thương tật nặng đến mức không còn khả năng lao động như bình thường.
tàn quân
Quân lính còn lại sau một trận thua, thường phải tìm cách sống sót.
tàn sát
Giết hại hàng loạt một cách dã man và tàn nhẫn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.