tang gia
Định nghĩa
Nghĩa 1: tang gia (Danh từ)
Nhà có người qua đời, thường dùng để chỉ những gia đình đang trong thời gian chịu tang.
- 1."Chia buồn cùng tang gia."
- 2."Mọi người đến thăm tang gia để chia sẻ nỗi đau mất mát."
Lưu ý khi sử dụng "tang gia"
Lưu ý về danh từ
"tang gia" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tang gia"
tang gia là danh từ trong tiếng Việt. Nhà có người qua đời, thường dùng để chỉ những gia đình đang trong thời gian chịu tang. Ví dụ: "Chia buồn cùng tang gia."
Từ liên quan
tang chế
(Ít dùng, Khẩu ngữ) Quy trình tổ chức tang lễ và thể hiện lòng tiếc thương cho người đã khuất.
tang chủ
Người chủ của một gia đình có người qua đời.
tang chứng
Vật chứng minh cho một hành động phạm pháp (nói chung).
tang gia bối rối
Tình huống hoặc trạng thái gây ra sự khó chịu, lúng túng hay xao lãng, thường là do sự bất ngờ hoặc không mong đợi.
tang hải
Thuật ngữ văn chương cổ để chỉ cuộc sống với những thăng trầm, biến đổi.
tang phục
Quần áo được mặc trong tang lễ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.