tàn dư
Định nghĩa
Nghĩa 1: tàn dư (Danh từ)
Phần còn lại của những thứ đã lỗi thời hoặc không còn giá trị.
- 1."Tàn dư của chế độ phong kiến."
- 2."Một số tàn dư văn hóa trong xã hội hiện đại vẫn còn được gìn giữ."
- 3."Chúng ta phải loại bỏ những tàn dư tiêu cực từ quá khứ."
Lưu ý khi sử dụng "tàn dư"
Lưu ý về danh từ
"tàn dư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tàn dư"
tàn dư là danh từ trong tiếng Việt. Phần còn lại của những thứ đã lỗi thời hoặc không còn giá trị. Ví dụ: "Tàn dư của chế độ phong kiến."
Từ liên quan
tàn binh
Từ chỉ những quân lính còn sót lại sau một trận chiến, tương tự như tàn quân.
tàn bạo
Từ miêu tả sự độc ác và hung bạo.
tàn canh
Tàn canh chỉ thời điểm sau khi một cuộc chiến tranh, hay sự kiện lớn kết thúc, thường mang ý nghĩa bi thương.
tàn hương
Nốt nhỏ màu nâu, giống như vết tàn của hương, thường xuất hiện trên da mặt nhưng không gây hại.
tàn khốc
Tàn bạo và khốc liệt, thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành vi cực kỳ tàn nhẫn.
tàn lụi
Ở trong trạng thái dần dần mất đi sức sống, yếu đi hoặc không còn như trước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.